字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán坂

坂

Pinyin

bǎn

Bộ thủ

土

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰土反

Thứ tự nét

Nghĩa

坂 ban 部首 土 部首笔画 03 总笔画 07 坂

bǎn

(1)

(形声。从土,反声。《广韵》作阪”。本义山坡,斜坡) 同本义 [slope]

采土筑山,十里九坂。--《后汉书·统传》

(2)

又如坂田(地势较高的水田);坂坻(坡岸)

坂

bǎn ㄅㄢˇ

山坡,斜坡~上走丸(喻迅速)。

郑码bpxs,u5742,gbkdbe0

笔画数7,部首土,笔顺编号1213354

Từ liên quan

坂坻坂田坂险坂崄横坂峻坂陇坂泥坂青坂石坂逆坂走丸峭坂岭坂丘坂邛崃坂邛郲坂青泥坂青羌坂山坂松坂庆子(1952- )

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
阪岅板版瓪钣粄舨魬闆

English

hillside, slope