字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán姹

姹

Pinyin

chà

Bộ thủ

女

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰女宅

Thứ tự nét

Nghĩa

姹 cha 部首 女 部首笔画 03 总笔画 09 姹

(1)

奼

chà

(2)

(形声。从女,宅声。本义少女) 少女;美女 [beauty]

奼,少女也。--《说文》

河间姹女工数钱。--《汉书·五行志》

(3)

又如姹女(美女。道教指水银)

姹

chà

娇美,艳丽 [beautiful]。如姹娅(姹姹。形容美丽多姿)

姹紫嫣红

chàzǐ-yānhóng

[beautiful flowers of brilliant purples and reds] 形容花的品种繁多,五颜六色,景色艳美

姹紫嫣红三春晖,赏心悦目百事兴

姹

chà ㄔㄚ╝

(1)

美丽~女。~紫嫣红(花色娇艳)。

(2)

夸耀子虚过~乌有先生。”

郑码zmmh,u59f9,gbke6b1

笔画数9,部首女,笔顺编号531445315

Từ liên quan

丑姹姹姹姹姹姹女姹娅遫姹恶姹娇姹希姹玉姹嫣红姹紫娅姹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奼汊岔侘诧詫

English

beautiful, colorful; girl