字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán娼

娼

Pinyin

chānɡ

Bộ thủ

女

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰女昌

Thứ tự nét

Nghĩa

娼 chang 部首 女 部首笔画 03 总笔画 11 娼

whore;

娼

chāng

(1)

指从事歌舞的女艺人。娼,本作倡 [actress]。如娼女(歌舞女艺人);娼优(从事歌舞的艺人)

(2)

娼妓 [bitch;whore]。如私娼;土娼

娼妇

chāngfù

[whore(s);bitch(es)] 娼妓

娼妓

chāngjì

[tart whore;harlot;prostitute] 原指女艺人,后指卖淫的女性

娼

chāng ㄔㄤˉ

(1)

妓女~妓。~寮(妓院。亦称娼窑”)。

(2)

古同倡”,唱戏的女子。。

郑码zmkk,u5a3c,gbke6bd

笔画数11,部首女,笔顺编号53125112511

Từ liên quan

娼夫娼妇娼根娼馆娼妓娼家娼寮娼楼娼女娼优暗娼公娼逼良为娼流娼男盗女娼泼娼根私娼卖娼嫖娼市娼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
琩锠鲳鼚伥昌猖菖阊晿椙

English

prostitute, harlot