字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán寨

寨

Pinyin

zhai

Bộ thủ

宀

Số nét

14画

Cấu trúc

⿳宀?木

Thứ tự nét

Nghĩa

寨 zhai 部首 宀 部首笔画 03 总笔画 14 寨

stockaded village;

寨

zhài

(1)

(形声。从木,赛省声。本义防卫所用的木栅)

(2)

同本义 [stockade;camp]

敌军已近寨。--清·徐珂《清稗类钞·战事类》

寨中人踡伏。

借寨墙为蔽。

(3)

多指四面环围的驻军处,营垒

时巴山陈定亦拥兵立寨。--《陈书》

(4)

又如寨落(有栅栏或围墙的村落);寨垛(寨墙上的垛口);寨屋(营房)

(5)

寨子,村庄 [stockaded village]。如山寨;边寨(边疆地区的寨子);寨壕(环绕村寨的壕沟)

寨子

zhàizi

(1)

[stockaded village]∶四周有栅栏或围墙的村子

山那边还有一座寨子

(2)

[stockade]∶防卫用的栅栏

营外下了两道寨子

寨

zhài ㄓㄞ╝

(1)

防守用的栅栏~子。鹿~(军事上常用的一种障碍物,古时多用削尖的竹木或枝杈,现多用铁蒺藜等做成)。

(2)

旧时驻兵的营地营~。山~。水~。安营扎~。~主。

(3)

村庄村~。苗~。

郑码wdof,u5be8,gbkd5af

笔画数14,部首宀,笔顺编号44511221341234

Từ liên quan

高楼寨之战边寨夹寨夹寨夫人脚寨九寨沟迷魂寨起寨山寨连环寨鹿寨水寨下寨鱼寨万家寨引黄入晋工程莺花寨营寨压寨夫人压寨官人押寨夫人

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
宄宁寧它寫安守宇宅宮宏宋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
骴债砦瘵

English

stockade, stronghold, outpost; brothel