字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán屿

屿

Pinyin

yǔ

Bộ thủ

山

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰山与

Thứ tự nét

Nghĩa

屿 yu 部首 山 部首笔画 03 总笔画 06 屿

island;

屿

(1)

巣

yǔ

(2)

(形声。从山,与声。本义小岛)

(3)

同本义 [islet;small island]

为屿,为嵁,为岩。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》

(4)

平地小山 [mound]

屿,平地小山也。--《六书故》

中央之山宜平,则为坻为屿,若以供吾布席置酒之用也。--明·袁宏道《嵩游第五》

屿

(巣)

yǔ ㄩˇ

小岛岛~。

郑码llza,u5c7f,gbkd3ec

笔画数6,部首山,笔顺编号252151

Từ liên quan

鼓浪屿江屿鼊屿孤屿鹭屿浦屿沙屿鱼屿岩屿浯屿霞屿寺云屿烟屿烟屿楼纻屿竹屿洲屿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹岙岜岑岔岛

Chữ đồng âm

Xem tất cả
萭顈鄅蘰瑀伛宇羽俣挧禹圄

English

island