字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嵘

嵘

Pinyin

rónɡ

Bộ thủ

山

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰山荣

Thứ tự nét

Nghĩa

嵘 rong 部首 山 部首笔画 03 总笔画 12 嵘

(1)

巚

róng

(2)

(形声。从山,荣声。峥嵘,山势高峻的样子,引申为不平常。如峥嵘岁月)--见峥嵘”(zhēngróng)

嵘

(巚)

róng ㄖㄨㄥˊ

〔峥~〕见峥”。

郑码llwf,u5d58,gbke1c9

笔画数12,部首山,笔顺编号252122451234

Từ liên quan

嶒嵘嵘头角峥嵘峥嵘崝嵘钟嵘(约468-约518)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峵瀜焩穤戎肜栄狨绒茙茸荣

English

high, lofty, steep, towering