字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嶂

嶂

Pinyin

zhànɡ

Bộ thủ

山

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰山章

Thứ tự nét

Nghĩa

嶂 zhang 部首 山 部首笔画 03 总笔画 14 嶂

zhàng

(1)

(形声。从山,章声。本义高险的山,如屏障的山峰)同本义 [shield-like peak]

嶂,峰嶂。--《广韵》

嶂,山峰如屏障也。--《增韵》

千嶂里,长烟落日孤城闭。--宋·范仲淹《渔家傲》

(2)

又如嶂表(山外);嶂气

嶂

zhàng ㄓㄤ╝

形容高险像屏障的山层峦叠~。

郑码llke,u5d82,gbke1d6

笔画数14,部首山,笔顺编号25241431251112

Từ liên quan

百嶂叠嶂峯嶂崿嶂层峦迭嶂层嶂孤嶂列嶂连嶂峦嶂秋嶂青玉嶂青嶂山嶂岭嶂岩嶂玉嶂崖嶂烟嶂云嶂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粀瞕痮抏墇幛瘬瘴障丈仗帐

English

cliff; the barrier formed by a mountain range