字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán怍

怍

Pinyin

zuò

Bộ thủ

忄

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰忄乍

Thứ tự nét

Nghĩa

怍 zuo 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 08 怍

zuò

(1)

惭愧 [be ashamed]

怍,惭也。从心,作省声。--《说文》。按,乍声。

容无怍。--《礼记·曲礼》

孝子临尸而不怍。--《礼记·祭义》

灵公心怍焉。--《公羊传·宣公六年》

自憎惭怍。--《聊斋志异·促织》

(2)

面色改变 [change complexion]

颜色毋怍。--《管子·弟子职》。注谓变其容貌。”

将即席,容毋怍。--《礼记·曲礼》

怍1

zuò ㄗㄨㄛ╝

(1)

惭愧渐~。愧~。仰不愧于天,俯不~于人。

(2)

(脸色)改变将即席,容毋~。”

郑码umid,u600d,gbke2f4

笔画数8,部首忄,笔顺编号44231211

怍2

zhà ㄓㄚ╝

〔??(yà)~〕心多奸诈。

郑码umid,u600d,gbke2f4

笔画数8,部首忄,笔顺编号44231211

Từ liên quan

沮怍媿怍惊惊怍怍惊惊怍怍讷怍赧怍腼怍悚怍羞怍怍愕怍色愠怍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
葄俧蓙坐阼岝岞祚胙唑座袏

English

ashamed