字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán悱

悱

Pinyin

fěi

Bộ thủ

忄

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰忄非

Thứ tự nét

Nghĩa

悱 fei 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 11 悱

fěi

〈形〉

(1)

想说而说不出的样子 [be desirous but unable to speak out]

不愤不启,不悱不发。--《论语·述而》

(2)

又如悱悱(抑郁于心而未能表达貌);悱发(欲说而不能,有待别人开导启发)

悱恻

fěicè

[sorrowful;sad at heart;be laden with sorrow] 内心悲苦凄切的

隐思君兮悱恻。--《楚辞·九歌·湘君》

缠绵悱恻

悱

fěi ㄈㄟˇ

想说可是不能够恰当地说出来~愤(忧思蓄积)。~恻。不~不发。

郑码ukc,u60b1,gbke3ad

笔画数11,部首忄,笔顺编号44221112111

Từ liên quan

恻悱恳恳悱悱恳恳悱悱怨悱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
榧翡蕜篚匪诽斐

English

overcome with emotion; at a loss for words