字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán懵

懵

Pinyin

měnɡ

Bộ thủ

忄

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰忄瞢

Thứ tự nét

Nghĩa

懵 meng 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 18 懵

měng

〈形〉

(1)

(形声。从心,瞢声。本义昏昧无知的样子) 同本义 [ignorant;muddled]

此懵然者为之也。--沈括《梦溪笔谈》

(2)

又如懵钝(愚鲁迟钝);懵憧(糊涂;迷糊);懵昧(愚昧。亦用为谦词);懵懵(糊里糊涂,凝不清);懵头懵脑(迷迷糊糊)

懵

měng

〈动〉

欺诈 [cheat]。如懵劲儿(蒙骗花样)

懵懂

měngdǒng

[ignorant;muddled] 头脑不清楚或不能明辨事物

懵头转向

měngtóu-zhuànxiàng

[be utterly confused] 形容头脑昏乱;糊里糊涂

人们懵头转向地往外跑

懵

měng ㄇㄥˇ

(1)

一时的心乱迷糊。

(2)

无知。

(3)

欺骗。

郑码uewl,u61f5,gbke3c2

笔画数18,部首忄,笔顺编号442122252214525111

Từ liên quan

昏懵惛懵聪明一世﹐懵懂片时聪明一世﹐懵懂一时卖懵卖懵董懵劲儿懵冒懵昧懵懵懵懵懵然懵如懵撒懵腾懵头懵脑懵头懵脑懵头转向懵药懵怔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蠓锰艋蜢勐猛矇鰍

English

stupid, ignorant, dull