字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán棠

棠

Pinyin

tánɡ

Bộ thủ

木

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱尚木

Thứ tự nét

Nghĩa

棠 tang 部首 木 部首笔画 04 总笔画 12 棠

táng

(形声。从木,尚声。本义乔木名) 同本义。甘棠,有红、白两种。白棠即棠梨 [birchleaf pear]

棠,牡曰棠,牝曰杜。--《说文》

野棠开尽飘香玉。--李洞《绣岭宫词》

棠

táng ㄊㄤˊ

姓。

〔~梨〕a.落叶乔木,果实略呈球形。可以用作嫁接各种梨的砧木;b.这种植物的果实,均亦称杜梨”。

郑码kojf,u68e0,gbkccc4

笔画数12,部首木,笔顺编号243452511234

Từ liên quan

伐棠爱棠白棠垂丝海棠赤棠蕙棠甘棠甘棠遗爱红棠棠红棠棠棣棠刘绍棠(1936-1997)海棠果青棠梕棠雒棠沙棠沙棠船沙棠屐沙棠舟

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
雊鄌磄膅榶塘漟煻瑭膛糖螗

English

crabapple tree; wild plum