字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán楹

楹

Pinyin

yínɡ

Bộ thủ

木

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰木盈

Thứ tự nét

Nghĩa

楹 ying 部首 木 部首笔画 04 总笔画 13 楹

principle columns of a hall;

楹

yíng

(1)

(形声。从木,盈声。本义厅堂前部的柱子)

(2)

同本义 [principal columns of a hall]

楹,柱也。--《说文》

旅楹有闲。--《诗·商颂·殷武》

刮楹达乡。--《礼记·明堂位》

丹桓宫楹。--《春秋·庄公二十三年》

(3)

又如楹柱(厅堂前部的柱子)

(4)

量词。计算房屋多少的单位,一列为一楹 [a unit to count the quantity of houses]。如有屋三楹

楹联

yínglián

[couplets hung on the pillars of a hall] 挂或贴于楹柱上的对联。泛指对联

楹

yíng ㄧㄥˊ

(1)

堂屋前部的柱子~联(亦称楹帖”)。

(2)

量词,古代计算房屋的单位,一说一列为一楹;一说一间为一楹。

郑码fyxl,u6979,gbke9ba

笔画数13,部首木,笔顺编号1234535425221

Từ liên quan

百楹凤楹栋楹丹楹桓楹金楹层楹刮楹两楹两楹梦连楹弥楹前楹门楹梁楹旅楹山楹檐楹櫩楹轩楹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
攚藀僶籯攍赢盁迎茔盈荥荧

English

pillar, column