字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán槊

槊

Pinyin

shuò

Bộ thủ

木

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱朔木

Thứ tự nét

Nghĩa

槊 shuo 部首 木 部首笔画 04 总笔画 14 槊

shuò

(形声。从木,朔声。本义古代兵器,即长杆矛) 同矟”。长杆矛 [long spear]

此非孟德之困于周郎者乎?…酾酒临江,横槊赋诗,固一世之英雄,而今安在哉?--宋·苏轼《前赤壁赋》

槊

shuò ㄕㄨㄛ╝

长矛,古代的一种兵器横~赋诗”。

郑码uaqf,u69ca,gbke9c3

笔画数14,部首木,笔顺编号43152335111234

Từ liên quan

刀槊斑丝槊戟槊横槊横槊赋诗马槊盘槊牟槊矛槊棋槊诗槊握槊槊棋槊血满袖玉槊枣槊

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鎙搠蒴妁烁朔铄硕矟欶碩

English

spear, lance