字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán氆

氆

Pinyin

pǔ

Bộ thủ

毛

Số nét

16画

Cấu trúc

⿺毛普

Thứ tự nét

Nghĩa

氆 pu 部首 毛 部首笔画 04 总笔画 16 氆

pǔ

氆氇

pǔlu

[藏pulu] 藏族人民手工生产的一种毛织品,可以做衣服、床毯等,举行仪礼时也作为礼物赠人

氆

pǔ ㄆㄨˇ

〔~氇〕中国藏族地区出产的一种羊毛织品(氇”读轻声)。

郑码mhkk,u6c06,gbkebab

笔画数16,部首毛,笔顺编号3115431224312511

Từ liên quan

氆氇氆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
毛毡毪毫毳毽毵毯毹氂氅氇

Chữ đồng âm

Xem tất cả
镨蹼圃浦普圑溥暜谱謊圤樸

English

thick rough serge from Tibet