字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán浼

浼

Pinyin

měi

Bộ thủ

氵

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰氵免

Thứ tự nét

Nghĩa

浼 mei 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 10 浼

měi

(1)

沾污;玷污 [contaminate]

浼,污也。从水,免声。--《说文》

所浼者多矣。--《淮南子·人间训》

尔焉能浼我哉?--《孟子·公孙丑上》

(2)

又如浼渎(玷污、亵渎。多用作谦词)

(3)

央求;请求 [request]。如浼人(请托别人);浼求(托求);浼止(劝阻,阻止)

(4)

买;换取 [buy]

到花月三更一笑回,春宵一刻千金浼。--明·汤显祖《紫钗记》

浼

měi ㄇㄟˇ

(1)

污染若痛疽之必溃也,所~者多矣”。

(2)

恳托央~。

郑码vrjr,u6d7c,gbke4bc

笔画数10,部首氵,笔顺编号4413525135

Từ liên quan

奉浼干浼避之若浼尘浼和浼东央西浼浼渎浼浼浼浼浼止求浼央浼相浼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
燽毎每凂美挴嵄渼媺镁嬍媧

English

to request, to ask a favor; to pollute, to contaminate