字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán灞

灞

Pinyin

bà

Bộ thủ

氵

Số nét

24画

Cấu trúc

⿰氵霸

Thứ tự nét

Nghĩa

灞 ba 部首 氵 部首笔画 03 总笔画 24 灞

bà

(1)

河名。灞水 [ba river]。中国陕西中部的河流,是渭河的支流。源出蓝田县东秦岭北麓,西南流纳蓝水,折向西北经西安市东,过灞桥北流入渭河

(2)

地名。霸城,即灞陵 [ba city]

金狄迁于灞川。--《文选·潘岳·西征赋》

灞

bà ㄅㄚ╝

〔~水〕水名,在中国陕西省。

郑码vfeq,u705e,gbke5b1

笔画数24,部首氵,笔顺编号441145244441221251123511

Từ liên quan

灞浐灞池灞陵灞桥灞上灞亭骑驴吟灞上

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
氾汉汇汀汁氿汊池沖汎汗汲

Chữ đồng âm

Xem tất cả
坝爸鲅霸欛鲌壩罷

English

a river in Shanxi province