字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán煅

煅

Pinyin

duàn

Bộ thủ

火

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰火段

Thứ tự nét

Nghĩa

煅 duan 部首 火 部首笔画 04 总笔画 13 煅

duàn

(1)

(锻的俗字)

(2)

同锻”。打铁;锤击 [forge]。如煅铁;煅人炉(比喻天气酷热,船仓如同煅炉);煅炼人(用酷刑折磨人);煅炼(冶炼;铸造)

(3)

放在火里烧(中药制法之一) [calcine]。如煅事(指炼丹之事)

煅烧

duànshāo

[calcine] 使(如无机物)加热至高温,但不熔化,目的是使产生有用的物理变化和化学变化,以便转化或除去所含不需要的某种物质

煅石膏

duànshígāo

[plaster of paris] 把石膏放在火里烧制而成

煅

duàn ㄉㄨㄢ╝

(1)

同锻”。

(2)

放在火里烧,减少药石的烈性(中药的一种制法)~石膏。

郑码uocq,u7145,gbkecd1

笔画数13,部首火,笔顺编号4334321113554

Từ liên quan

炉煅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
磛段断缎葮椴瑖锻毈簖斷緞

English

discipline; to forge metal; to hone a skill