字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
燬
燬
Pinyin
huǐ
Bộ thủ
火
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰火毁
Thứ tự nét
Nghĩa
火;烈火。
点燃;燃烧。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
火
灭
灯
灰
焗
燅
灿
灸
灵
爌
炆
炀
Chữ đồng âm
Xem tất cả
泋
毁
悔
毇
檓
烜
毀
English
to burn down; flame, blaze