字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán狨

狨

Pinyin

rónɡ

Bộ thủ

犭

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰犭戎

Thứ tự nét

Nghĩa

狨 rong 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 09 狨

róng

(1)

金丝猴 [golden monkey]

我后鬼长啸,我前狨又啼。--杜甫《石龛》

(2)

产于中南美洲的许多种属于狨科(callithricidae)的软毛猴子,除大趾外,其他诸趾皆具尖爪而不是指甲 [marmoset]。如狨座(用狨皮连缀而成的坐褥)

(3)

狨皮垫鞍 [marmoset saddle]。如狨鞍

(4)

贬词 [bad]。如狨气(窝囊气);狨腔([方]∶丑态)

狨

róng ㄖㄨㄥˊ

(1)

哺乳动物,猿猴类,体矮小,形似松鼠,黄色丝状软毛,尾长,栖树上。亦称金线狨”。

(2)

古代称狨尾做成的鞍鞯。

郑码qmhg,u72e8,gbke1f5

笔画数9,部首犭,笔顺编号353113534

Từ liên quan

金狨狨鞯狨韀狨坐狨座坐狨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峵瀜焩穤戎肜栄绒茙茸荣容

English

the common marmoset