字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán珧

珧

Pinyin

yáo

Bộ thủ

王

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰王兆

Thứ tự nét

Nghĩa

珧 yao 部首 王 部首笔画 04 总笔画 10 珧

yáo

--见江珧”(jiāngyáo)

珧

yáo ㄧㄠˊ

蚌蛤的甲壳,古代用作刀、弓上的装饰品。

〔江~〕软体动物,肉柱称江珧柱”,干制后又称干贝”,是珍贵的海味品。亦称玉珧”。

郑码cvrd,u73e7,gbke7f2

笔画数10,部首王,笔顺编号1121341534

Từ liên quan

江珧柱弓珧铣珧蜃珧王珧珧珌珧华珧铫玉珧

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峣巃榣爻尧尭肴垚姚烑窑傜

English

mother-of-pearl