字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán璁

璁

Pinyin

cōnɡ

Bộ thủ

王

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰王悤

Thứ tự nét

Nghĩa

璁 cong 部首 王 部首笔画 04 总笔画 15 璁

cōng

似玉的美石,多作装饰品 [a jade-like stone]。如璁璁珑珑(明洁的样子);璁珩(玉佩);璁珑(明洁的样子;玉石碰击声)

璁

cōng ㄘㄨㄥˉ

〔~珑〕明亮光洁的样子。

〔~琤〕玉声。

郑码cnrw,u7481,gbke8ae

笔画数15,部首王,笔顺编号112132535414544

Từ liên quan

琤璁琅璁璁珩璁珑珑璁珠珑璁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
纒聦聪篵騘匆囪苁忩葱漗聡

English

turquoise