字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疳

疳

Pinyin

ɡān

Bộ thủ

疒

Số nét

10画

Cấu trúc

⿸疒甘

Thứ tự nét

Nghĩa

疳 gan 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 10 疳

gān

〈名〉

俗称疳积 [infantile malnutrition]。泛指小儿因多种慢性疾患而致,形体干瘦,津液干枯的症候

疳皆脾胃病,亡津液之所作也。--宋·钱乙《小儿药证直诀》

疳积

gānjī

[infantile malnutrition] 疳的俗称。中医病名。患者为小儿,表现为慢性营养不良及消化不良、面黄肌瘦、大便泄泻而酸臭。多与哺乳不当、饮食失节、病后失调及虫积等因素有关

疳

gān ㄍㄢˉ

〔~积〕中医指小儿的肠胃病。

郑码teb,u75b3,gbkf0e1

笔画数10,部首疒,笔顺编号4134112211

Từ liên quan

口疳疳疮疳积青腿牙疳瘙疳无辜疳软下疳眼疳牙疳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筸漧尶矸玕肝坩泔苷柑竿酐

English

rickets, chickenpox; childhood disease