字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán疹

疹

Pinyin

zhěn

Bộ thủ

疒

Số nét

10画

Cấu trúc

⿸疒㐱

Thứ tự nét

Nghĩa

疹 zhen 部首 疒 部首笔画 05 总笔画 10 疹

anthema;exanthem;exanthema;pox;

疹

zhěn

名

(1)

皮肤上起的红色小疙瘩。也指痘疮 [rash]。如湿疹,瘙疹,瘟疹;疹粟(肌肤因受寒而起如粟一般的疹粒);疹子(麻疹)

(2)

病 [disease]

遂动旧疹,缠绵经月。--《洛阳伽蓝记》

疹子

zhěnzi

[measles] 麻疹

疹

zhěn ㄓㄣˇ

皮肤上起的小颗粒,通常是红色,多由皮肤表层发炎浸润而起湿~。麻~(亦称疹子”)。风~。丘~。疱~。

郑码topd,u75b9,gbkd5ee

笔画数10,部首疒,笔顺编号4134134333

Từ liên quan

出疹子斑疹瘄疹痾疹羸疹风疹风疹块疾疹荨麻疹麻疹痲疹疱疹丘疹瘟疹药疹素疹宿疹隐疹瘾疹灾疹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
痺痙疔疖疗瘲疙疚疠疟疝疡

Chữ đồng âm

Xem tất cả
聄縥辴鬷诊抮枕姫弫昣裖覙

English

rash, measles; fever