字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán眸

眸

Pinyin

móu

Bộ thủ

目

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰目牟

Thứ tự nét

Nghĩa

眸 mou 部首 目 部首笔画 05 总笔画 11 眸

eye; pupil of the eye;

眸

móu

(1)

(形声。从目,牟声。本义瞳人,眼珠)

(2)

同本义 [pupil of the eye]

眸,目童子也。--《说文新附》

胸中正,则眸子瞭焉。--《孟子·离娄上》

清之为明,杯水见眸子。--《淮南子·说山》

回眸一笑百媚生。--白居易《长恨歌》

(3)

又如眸子(瞳人。泛指眼睛);眸瞯(瞳人和眼白)

(4)

眼睛。视觉器官 [eye]。如眸光(眼光);明眸皓齿;凝眸

眸

móu

(1)

低目谨视 [look down at attentively]

非目益明也,眸而见之也。--《荀子·大略》

(2)

又如眸瞩(定睛注视)

眸子

móuzi

[pupil of the eye;eye] 同眸”。本指瞳人,泛指眼睛

眸

móu ㄇㄡˊ

眼中瞳人,泛指眼睛~子。凝~远望。明~皓齿。

郑码lzmb,u7738,gbkedf8

笔画数11,部首目,笔顺编号25111543112

Từ liên quan

瞪眸低眸寸眸瞋眸睫眸金眸抉眸火眸皓齿明眸口呿眸眙病眸横眸六眸秋眸眸光眸瞯眸瞩眸子染眸双眸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
韏黣洠侔劺谋鍪鴾蝥蛑繆謀

English

eye; pupil