字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán眺

眺

Pinyin

tiào

Bộ thủ

目

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰目兆

Thứ tự nét

Nghĩa

眺 tiao 部首 目 部首笔画 05 总笔画 11 眺

look into the distance from a high place;

眺

tiào

(1)

(形声。从目,兆声。本义斜视)

(2)

同本义 [look sideways;cast a sidelong glace]

眺,目不正也。--《说文》

袤眺旁剔。--晋·潘岳《射雉赋》

流目眺夫衡阿兮。--张衡《思玄赋》

(3)

往远处看 [look far away;look far into the distance]

高望而远眺。--《孔子家语·辨乐》

眺莲花诸峰。--《徐霞客游记·游黄山记》

再眺山下。

倾耳聆波澜,举目眺岖嵌。--谢灵运《登池上楼》

(4)

又如眺注(犹言凝神远望);眺瞻(远望);眺瞩(登高远望)

(5)

跳 [twitch]

老生这两日耳热眼眺,好不放心也啊!--明·朱有炖《清河县继母大贤》

眺

tiào

〈名〉

眼睛 [eye]

这须发倒翻,双眺凶睅。--清·佚名《亡国恨》

眺望

tiàowàng

[look far from a high place;survey] 从高处远望

她继续眺望当地的风光

眺

tiào ㄊㄧㄠ╝

(1)

望,往远处看~览。~瞩。~望。远~。

(2)

目不正,斜视。

郑码lvrd,u773a,gbkccf7

笔画数11,部首目,笔顺编号25111341534

Từ liên quan

徧眺俯眺回眺览眺顾眺极眺觇眺迥眺还眺凭眺赏眺凝眺缭眺视眺临眺旁眺四眺清眺升眺享眺

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粜跳

English

to gaze, to look at; to scan, to survey