字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán糅

糅

Pinyin

róu

Bộ thủ

米

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰米柔

Thứ tự nét

Nghĩa

糅 rou 部首 米 部首笔画 06 总笔画 15 糅

róu

(形声。从米,柔声。本义杂饭) 同本义 [mixed rice]

滋味杂陈,肴糅错该。--汉·枚乘《七发》

糅

róu

(1)

混杂;混合 [mix]。如糅莒(夹杂掺合);糅杂(混杂)

(2)

混合,使混合 [mingle]。如杂糅

糅合

róuhé

[mix] 搀和;混合(多指不适宜合在一起的)

糅

róu ㄖㄡˊ

混杂杂~。~和。~莒(掺杂混合)。

郑码ufmf,u7cc5,gbkf4db

笔画数15,部首米,笔顺编号431234545231234

Từ liên quan

集糅纷糅雰糅丛糅混糅糅合糅莒糅杂腾糅肴糅玉石杂糅杂糅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
米糲籴类粦籼籽粑粉粗糰粒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瑈渘禸柔粈揉蹂鍒鞣瓇騥鰇

English

to mix, to blend; mixed