字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán绽

绽

Pinyin

zhàn

Bộ thủ

纟

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰纟定

Thứ tự nét

Nghĩa

绽 zhan 部首 纟 部首笔画 03 总笔画 11 绽

burst; split;

绽

(1)

綻

zhàn

(2)

(形声。从糸(mì),定声。糸,细丝。本义衣服裂开)

(3)

同本义 [burst;split]。俗称开线”

衣裳绽裂。--《礼记·内则》

(4)

又如绽破(衣缝裂开);将绽(衣缝快要裂开)

(5)

皮肉破裂 [open;the skin is torn]。如肉绽皮开(皮肉破裂);绽口(开口)

(6)

饱满、开裂。特指花果 [break open as flowers burst]

春色方盈野,枝枝绽翠英。--北周·庾信《杏花》

(7)

又如绽花(花苞绽放);绽蕊(开放的花)

(8)

缝补 [sew and mend]

茅茨覆宫殿,封章绽帷帐。--唐·杜牧《感怀》

(9)

又如绽衣(缝衣)

(10)

破费;花费 [go to some expense]

多参白水江湖酒,少绽黄边风月钱。--明·汤显祖《还魂记》

绽

(綻)

zhàn ㄓㄢ╝

(1)

衣缝脱线解开,引申为裂开~裂。~开。~露。~放。破~(漏洞)。皮开肉~。

(2)

缝补,缝纫故衣谁为补,新衣谁当~。”

郑码zwd,u7efd,gbkd5c0

笔画数11,部首纟,笔顺编号55144512134

Từ liên quan

放绽离绽开绽皮开肉绽皮伤肉绽漏绽吐绽桃绽寻瘢索绽醒绽绽口儿绽裂绽露绽蕊走绽

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
纟纠纥红级纪纩纫纨纤纡约

Chữ đồng âm

Xem tất cả
梒辥战栈站偡菚湛戦嶘輚虥

English

to crack; to burst open; to split at the seams