字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán耵

耵

Pinyin

dīnɡ

Bộ thủ

耳

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰耳丁

Thứ tự nét

Nghĩa

耵 ding 部首 耳 部首笔画 06 总笔画 08 耵

dīng

耵聍

dīngníng

[cerumen;ear wax] 又名耵耳,俗称耳垢。大量耵聍堵塞,则形成耵聍栓塞,而影响听力

耵

dīng ㄉㄧㄥˉ

〔~聍〕耳垢,耳屎,皮脂腺分泌的蜡状物质。

郑码ceai,u8035,gbkf1f4

笔画数8,部首耳,笔顺编号12211112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
耳耴耶耷耻耽耿聂耸聃聊聆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
疔盯仃叮帄玎

English

earwax