字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán荦

荦

Pinyin

luò

Bộ thủ

艹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱艹⿱冖牛

Thứ tự nét

Nghĩa

荦 luo 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 09 荦

(1)

犖

luò

(2)

(形声。从牛,劳省声。本义杂色的牛)

(3)

同本义 [brindled ox]

荦,驳牛也。--《说文》

黄白杂谓之驳荦。--《通俗文》

斯为朽关键,怒荦抉以入。--陆龟蒙《杂讽》

(4)

古地名 [luo town]。在今河南省淮阳县西北

荦

(1)

犖

luò

(2)

明显,分明 [salient]

此其荦荦大者。--《史记·天官书》。索隐事之分明也。”

(3)

又如荦然(明显的样子)

荦荦

luòluò

[apparent;obvious;salient; conspicious] 分明貌;显著的样子

荦荦大端

荦

(犖)

luò ㄌㄨㄛ╝

(1)

杂色牛,引申为杂色怒~(狂怒的杂色牛)。驳~。

(2)

特出,明显卓~(特出)。~~(分明,明显,如~~大端”)。

郑码ewmb,u8366,gbkdcfd

笔画数9,部首艹,笔顺编号122453112

Từ liên quan

趠荦丁荦粗荦廓荦遫荦磊荦荦角荦荦确确荦荦确确荦埆荦硞荦确荦然确荦英荦岳岳荦荦岳岳荦荦拓荦卓荦卓荦不羁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
摞雒泺洛骆洜珞挼駱

English

brindled ox; tawny, variegated