字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蜍

蜍

Pinyin

chú

Bộ thủ

虫

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰虫余

Thứ tự nét

Nghĩa

蜍 chu 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 13 蜍

chú

〈名〉

(形声。从虫,余声。本义蟾蜍的省称) 同本义 [toad]

天边蜍兔,去我堂堂。--清·陈维崧《风流子》

蜍

chú ㄔㄨˊ

〔蟾~〕见蟾”。

郑码iomf,u870d,gbkf2dc

笔画数13,部首虫,笔顺编号2512143411234

Từ liên quan

蝉蜍蟾蜍蟾蜍宫蟾蜍坑蟾蜍魄癞蜍魄蜍玉蟾蜍玉蜍

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
簒厨滁刍除锄趎雏犓橱幮櫉

English

toad (2)