字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán螂

螂

Pinyin

lánɡ

Bộ thủ

虫

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰虫郎

Thứ tự nét

Nghĩa

螂 lang 部首 虫 部首笔画 06 总笔画 14 螂

(1)

蜋

láng

(2)

(形声。从虫,郎声。本义螳螂虫名) 同本义。有螳螂、蜣螂、蟑螂、蚂螂 [a beetle name]。如螂蜩(蝉的一种。体长七八分,色黑,杂黄绿斑纹,腹部面有白粉,翅无色透明);螂蚁(雄蟹的别名)

螂

láng ㄌㄤˊ

〔螳~〕见螳”。

〔蜣~〕见蜣”。

〔蟑~〕见蟑”。

〔蚂(mā)~〕见蚂2”。

郑码isxy,u8782,gbkf2eb

笔画数14,部首虫,笔顺编号25121445115452

Từ liên quan

刀螂螂蚁蚂螂蚂螂(mā-)蜣螂蜣螂之转蜣螂转粪蜣螂转丸屎蜣螂螳螂螳螂捕蝉﹐黄雀在后螳螂奋臂螳螂黄雀螳螂拒辙螳螂之卫螳螂子蟑螂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
虫蝨虬虮虱虰虿虼虹虺蚂虻

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歞勆郎狼嫏廊琅阆榔硠稂锒

English

mantis, dung beetle