字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
袂
袂
Pinyin
mèi
Bộ thủ
衤
Số nét
9画
Cấu trúc
⿰衤夬
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“袂”有关的包含有“袂”字的成语 查找以“袂”打头的成语接龙
Từ liên quan
奋袂
分袂
反袂
比肩连袂
风袂
烦袂
肩摩袂接
襟袂
离袂
红袂
挥袂
解袂
捐袂
掺袂
缔袂
连袂
结袂
袂接肩摩
袂裾
袂云汗雨
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衤
补
衩
衬
衫
袄
衿
衲
衽
衹
被
裝
Chữ đồng âm
Xem tất cả
眊
煝
妹
抺
魅
篃
蝞
昧
祙
媚
寐
痗
English
sleeves