字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán袂

袂

Pinyin

mèi

Bộ thủ

衤

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰衤夬

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“袂”有关的包含有“袂”字的成语 查找以“袂”打头的成语接龙

Từ liên quan

奋袂分袂反袂比肩连袂风袂烦袂肩摩袂接襟袂离袂红袂挥袂解袂捐袂掺袂缔袂连袂结袂袂接肩摩袂裾袂云汗雨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿衲衽衹被裝

Chữ đồng âm

Xem tất cả
眊煝妹抺魅篃蝞昧祙媚寐痗

English

sleeves