字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裆

裆

Pinyin

dānɡ

Bộ thủ

衤

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰衤当

Thứ tự nét

Nghĩa

裆 dang 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 11 裆

(1)

襠

dāng

(2)

(形声。从衣,当声。本义两裤腿相连的地方)

(3)

同本义 [crotch of trousers]

(4)

两条裤腿缝相接触的接口部分

裆,穷裦也。今以裦有当而旁开者为裆。--《六书故》

独不见群虱之处禈中,…动不敢出禈(裤子)裆。--阮籍《大人先生传》

(5)

又如横裆;直裆;裤裆

(6)

又指两条腿的中间,由于两条腿的分离而形成的一个形似锐角的空间。如腿裆

(7)

坎肩儿,背心 [sleeveless jacket]。

(8)

裤 [trousers]

裆

(襠)

dāng ㄉㄤˉ

(1)

两裤腿相连的地方裤~♂~。直~。

(2)

两腿的中间腿~。兜~一脚。

郑码wtkx,u88c6,gbkf1c9

笔画数11,部首衤,笔顺编号45234243511

Từ liên quan

交裆开裆裤开裆褲裤裆褲裆胯裆裲裆瞒裆褲齐裆少裆无系两裆连裆裤铁裲裆腿裆丫裆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
艡蟷珰儅噹澢

English

the crotch or seat of a pair of pants