字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán豉

豉

Pinyin

chǐ

Bộ thủ

豆

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰豆支

Thứ tự nét

Nghĩa

豉 chi 部首 豆 部首笔画 07 总笔画 11 豉

chǐ

豆豉 [fermented soya beans]。用煮熟的大豆或小麦发酵后制成。有咸、淡二种。供调味用。淡的也可入药。如豉酒(用豆豉浸渍的酒,可供药用);豉羹(即豆豉)

豉

chǐ ㄔˇ

〔豆~〕一种用熟的黄豆或黑豆经发酵后制成的食品。

郑码ajex,u8c49,gbkf4f9

笔画数11,部首豆,笔顺编号12514311254

Từ liên quan

面豉曲豉咸豉玉豉盐豉汤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
豆豇豈豊豌豎豐豔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
褫叺侈卶齿垑耻呎恥齒

English

fermented beans