字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跄

跄

Pinyin

qiāng / qiàng

Bộ thủ

足

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰足仓

Thứ tự nét

Nghĩa

跄 qiang 部首 足 部首笔画 07 总笔画 11 跄1

(1)

蹌

qiāng

(2)

(形声。从足,仓声。本义行走有节奏的样子)

(3)

同本义 [(walk)in rhythm]

跄,动也。--《说文》

巧趋跄兮,射则臧兮。--《诗·齐风·猗嗟》

跄捍凌越。--傅毅《舞赋》。注马走疾之貌。”

(4)

跄跄 [in movement]

跄跄,动也。--《尔雅》

济济跄跄。--《诗·小雅·楚茨》

跄跄济济。--《诗·大雅·公刘》。笺士大夫之威仪也。”

朝庭之美,济济跄跄。--《荀子·大略》。注有行列貌。”

鸟兽跄跄。--《虞书》

笙镛以间,鸟兽跄跄。--《书·益稷》

凤鸟跄跄,匪尧之庭。--《法言·问明》

天子穆穆,诸侯皇皇,大夫济济,士跄跄。--《礼记·曲礼》

另见qiàng

跄2

(1)

蹌、蹡

qiàng

(2)

走。也作蹡” [walk]

蹡,走也。或从仓。--《集韵》

(3)

急趋 [go in a hurry]。如跄捍(疾驰的样子)

另见qiāng

跄踉

qiàngliàng

[stagger] 走路不稳

跄1

(蹌)

qiāng ㄑㄧㄤˉ

〔~~〕形容行走合乎礼节。

郑码jioy,u8dc4,gbkf5c4

笔画数11,部首足,笔顺编号25121213455

跄2

(蹌)

qiàng ㄑㄧㄤ╝

〔踉(liàng)~〕见踉2”。

郑码jioy,u8dc4,gbkf5c4

笔画数11,部首足,笔顺编号25121213455

Từ liên quan

凤跄蹴跄浪跄鸾跄跄地跄跪跄捍跄跻跄济跄踜跄踉跄跄跄跄跄跄跻跻跄跄跻跻跄跄济济跄跄济济跄扬跄逾踉跄

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呛戗

English

to stagger, to stumble