字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán邬

邬

Pinyin

wū

Bộ thủ

阝

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰乌阝

Thứ tự nét

Nghĩa

邬 wu 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 06 邬

(1)

鄔

wū

(2)

古地名 [wu, ancient place name]

(3)

春秋郑邑,后入周。在今河南省偃师县西南

(4)

春秋晋地,在今山西省介休县东北

司马弥牟为邬大夫。--《左传》

邬

(鄔)

wū ㄨˉ

(1)

古地名(a.在今中国河南省偃师县;b.在今中国山西省介休县)。

(2)

姓。

郑码rzay,u90ac,gbkdaf9

笔画数6,部首阝,笔顺编号355152

Từ liên quan

邬壁邬落马

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鈋鰞箼螐鴮圬弙污呜巫屋洿

English

various place names; surname