字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán郸

郸

Pinyin

dān

Bộ thủ

阝

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰单阝

Thứ tự nét

Nghĩa

郸 dan 部首 阝 部首笔画 03 总笔画 10 郸

(1)

鄲

dān

(2)

╠地名用字。邯郸”

郸,邯郸县,从邑,单声。--《说文》

(3)

在河北省。郸城”,县名,在河南

郸

(鄲)

dān ㄉㄢˉ

〔~城〕地名,在中国河南省。

郑码udey,u90f8,gbkb5a6

笔画数10,部首阝,笔顺编号4325111252

Từ liên quan

邯郸邯郸步邯郸道邯郸郭公邯郸记邯郸伎邯郸鸠邯郸路邯郸梦邯郸匍匐邯郸曲邯郸虱邯郸市邯郸躧步邯郸行邯郸枕邯郸重步鲁酒薄而邯郸围学步邯郸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
邓队邗邝邙阡邛阢邘阪邦邠

Chữ đồng âm

Xem tất cả
躭瓭媅殚箪褝勯聸丹妉眈耽

English

a county in Hebei province