字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán醐

醐

Pinyin

hú

Bộ thủ

酉

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰酉胡

Thứ tự nét

Nghĩa

醐 hu 部首 酉 部首笔画 07 总笔画 16 醐

hú

--醍醐”(tíhú)古时指从牛奶中提炼出来的精华,佛教比喻最高的佛法

醐

hú ㄏㄨˊ

〔醍(tí)~〕见醍1”。

郑码fdjq,u9190,gbkf5ad

笔画数16,部首酉,笔顺编号1253511122513511

Từ liên quan

醍醐醍醐灌顶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
醑酉酊酋醜醬酐酒配酏醞酎

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蕇螜觳餬瀫鰗囫弧狐瓳胡壶

English

the purest cream