字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钆

钆

Pinyin

ɡá

Bộ thủ

钅

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰钅乚

Thứ tự nét

Nghĩa

钆 ga 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 06 钆

gadolinium;

钆

(1)

釓

gá

(2)

一种具有磁性的三价稀土金属元素,以化合态存在于硅铍钆矿、铌钆矿及某些其他矿物中 [gadolinium]--元素符号为gd

钆

(釓)

gá ㄍㄚˊ

一种金属元素,稀土金属。它的氟化物和硫化物都带淡红色。用于微波技术、彩色电视机的荧光粉、原子能工业及配制特种合金。

郑码pzvv,u9486,gbkeec5

笔画数6,部首钅,笔顺编号311155

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅铓钇钉钌钋钊针钗钏钓钒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
尜噶

English

gadolinium