字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán钠

钠

Pinyin

nà

Bộ thủ

钅

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰钅内

Thứ tự nét

Nghĩa

钠 na 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 09 钠

natrium;sodium;

钠

(1)

鈉

nà

(2)

一种银白色的软的、蜡状而有延展性的金属元素,原子序数11,其化学性质很活泼,用在钠蒸气灯中,尤其在内燃机用的致冷阀中作为一种传热剂 [sodium]--元素符号na

钠

(鈉)

nà ㄋㄚ╝

一种金属元素,质地软,能使水分释放出氢。它的化合物很多,如食盐(氯化钠)、智利硝石(硝酸钠)、纯碱(碳酸钠)等。钠也是人体肌肉和神经组织中的主要成分之一。

郑码plod,u94a0,gbkc4c6

笔画数9,部首钅,笔顺编号311152534

Từ liên quan

磷酸二氢钠磷酸氢二钠氯化钠钠灯钠钙玻璃碳酸钠碳酸氢钠

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
內妠纳肭衲捺笝豽軜嗱蒳靹

English

sodium, natrium; to sharpen wood