字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán铳

铳

Pinyin

chònɡ

Bộ thủ

钅

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰钅充

Thứ tự nét

Nghĩa

铳 chong 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 11 铳

(1)

銃

chòng

(2)

斧头上受柄的孔 [the axe]

铳,斧穿也。--《集韵》

(3)

古代用火药发射弹丸的一种火器 [blunderbuss]。如火铳;鸟铳

(4)

金属制的打眼器具,即铳子 [punching pin]

铳

(1)

銃

chòng

(2)

用铳射击 [fire with blunderbuss]

不许说我回来过,说了张少爷会一枪铳了你。--沈从文《大小阮》

(3)

顶撞 [retort]。如三贵更不服气地铳铁柱

铳子

chòngzi

(1)

[punching pin]∶见冲子”

(2)

[punch]∶一种将栓、销等物从孔中顶出的工具

铳

(銃)

chòng ㄔㄨㄥ╝

(1)

旧时指枪一类的火器火~。鸟~。

(2)

同冲2”。

郑码pszr,u94f3,gbkefa5

笔画数11,部首钅,笔顺编号31115415435

Từ liên quan

短铳短提铳打瞌铳打磕铳火铳瞌铳磕铳梦铳梦梦铳铳梦梦铳铳炮铳鸟铳排铳三眼铳鸟嘴铳拳铳土铳一铳子性儿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沖

English

ancient weapon; blunderbuss