字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镗

镗

Pinyin

tāng / táng

Bộ thủ

钅

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰钅堂

Thứ tự nét

Nghĩa

镗 tang 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 16 镗2

(1)

鏼

táng

〈名〉

(2)

加工零件内孔的一种方法 [boring]。如镗床;坐标镗床;镗刀

镗

(1)

鏼

táng

〈动〉

(2)

用镗孔刀内旋切 [bore]。如镗孔

另见tāng

镗床

tángchuáng

[boring lathe;boring machine] 对诸如气缸 [铸件] 上的孔和冲模等内表面进行加工的一种机床,通常用来扩大工件上已有的孔,也可用来钻孔和加工端面

镗1

(鏼)

tāng ㄊㄤˉ

同噐”。

郑码pkjb,u9557,gbkefdb

笔画数16,部首钅,笔顺编号3111524345251121

Từ liên quan

铿镗锒镗卧式镗床镗韔镗床镗鎝镗孔镗锣镗镗镗镗镗威

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

English

awl, boring tool