字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髟

髟

Pinyin

biāo

Bộ thủ

髟

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰镸彡

Thứ tự nét

Nghĩa

髟 bian 部首 髟 部首笔画 10 总笔画 10 髟

biāo

头发下垂的样子 [(of hair) drooping]

斑鬓髟以承弁兮。--潘岳《秋兴赋》

髟

biāo ㄅㄧㄠˉ

毛发下垂的样子斑鬓~以承弁兮。”

郑码ch,u9adf,gbkf7d4

笔画数10,部首髟,笔顺编号1211154333

Từ liên quan

髟髟髟髟髟鼬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
髡髦髲髯髫髮髻髹髭鬈鬃鬄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贆穮镳幖滮熛膘瘭镖飙飚儦

English

long hair