字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鳃

鳃

Pinyin

sāi

Bộ thủ

鱼

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰鱼思

Thứ tự nét

Nghĩa

鳃 sai 部首 鱼 部首笔画 07 总笔画 17 鳃

gill;branchia;lamella;

鳃

(1)

鰓

sāi

(2)

鱼类吸取水中氧气的器官 [branchia;gill]。古人言鳃多指鳃盖。如鳃心;鳃叶;鳃裂;鳃盖;鳃孔(鱼鳃的鳃丝)

鳃1

(鰓)

sāi ㄙㄞˉ

多数水生动物的呼吸器官,用来吸收溶解在水中的氧。鱼鳃主要生在头部两侧。

郑码rkwz,u9cc3,gbkc8fa

笔画数17,部首鱼,笔顺编号35251211251214544

gill;branchia;lamella;

鳃2

(鰓)

xǐ ㄒㄧˇ

古同葸”,害怕。

郑码rkwz,u9cc3,gbkc8fa

笔画数17,部首鱼,笔顺编号35251211251214544

Từ liên quan

暴鳃鼓鳃鳃盖鳃孔鳃裂鳃鳃鳃鳃陪鳃潜鳃鳃草

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鲶鱼鲥鳑鲗鳓鲃鲂鲁鲯鳋鲺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
噒毸腮噻毢

English

fish gills