字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán麸

麸

Pinyin

fū

Bộ thủ

麦

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰麦夫

Thứ tự nét

Nghĩa

麸 fu 部首 麦 部首笔画 11 总笔画 11 麸

bran;

麸

(1)

麩

fū

(2)

小麦皮屑 [wheat bran]

麸,小麦屑皮也。从麦,夫声。--《说文》

灭诸褊春夏用大麦麸,秋冬用小麦麸,筛粉,和酥傅之。--《本草纲目》

(3)

碎屑 [fragment]。如麸金(沙金,碎金);麸炭(木炭屑)

麸皮

fūpí

[bran] 即麸子

麸子

fūzi

[bran] 小麦磨成面筛过后剩下的麦皮和碎屑

麸

fū ㄈㄨˉ

〔~子〕小麦磨面过箩后剩下的皮。亦称麸皮”。

郑码cibo,u9eb8,gbkf4ef

笔画数11,部首麦,笔顺编号11213541134

Từ liên quan

金麸麸秳麸浆麸金麸炭麸桃麸子烤麸

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
麦麴

Chữ đồng âm

Xem tất cả
玞肤衭娐旉趺稃鈇筟綒鄜孵

English

bran