字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán龋

龋

Pinyin

qǔ

Bộ thủ

齿

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰齿禹

Thứ tự nét

Nghĩa

龋 qu 部首 齿 部首笔画 08 总笔画 17 龋

caries;

龋

(1)

齲

qǔ

(2)

龋病。龋齿,即蛀齿。俗称蛀牙”、虫牙” [decayed tooth;dental caries]。牙齿因蛀而残缺。如龋挛(牙齿蛀坏,身体蜷曲);龋痛(蛀牙痛)

龋

(1)

齲

qǔ

(2)

张开 [open]。如龋齿笑(指女子故意装出像牙痛的笑容)

龋

(齲)

qǔ ㄑㄩˇ

〔~齿〕a.牙齿发生腐蚀的病变,在牙面上形成龋洞,逐渐扩大,最后可使牙齿全被破坏;b.患这种病的牙。均亦称蛀齿”;俗称虫牙”。

郑码ioil,u9f8b,gbkc8a3

笔画数17,部首齿,笔顺编号21213452325125214

Từ liên quan

龋病龋齿笑龋挛龋痛蚛龋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
齿龀龅龃龄龆龈龇龊龉龌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
取娶詓齲

English

tooth decay