字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán侬

侬

Pinyin

nónɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰亻农

Thứ tự nét

Nghĩa

侬 nong 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 08 侬

(1)

儂

nóng

(2)

(形声。从人,农声。本义我)

(3)

同本义 [i]

人道横江好,侬道横江恶。--唐·李白《横江词》

(4)

又如侬阿(我);侬家(我);侬辈(我等)

(5)

[方]∶你 [you]

劝郎莫上南高峰,劝侬莫上北高峰。--杨维桢《西湖竹枝集》

(6)

古时吴越一带称他人为侬” [he]

鸡亭故侬去,九里新侬还。--《乐府诗集》

(7)

人。泛指一般人 [person]

鸡亭故侬去,九里新侬还。--《寻阳乐》

赫赫盛阳月,无侬不握扇。--《乐府诗集》

侬

(1)

儂

nóng

(2)

侬人,在广西云南交界地区居住的壮族 [nung,an ethnic nationality in yunnan province]

侬

(儂)

nóng ㄋㄨㄥˊ

(1)

方言,你。

(2)

我(多见于旧诗文)。

(3)

姓。

郑码nwrh,u4fac,gbkd9af

笔画数8,部首亻,笔顺编号32453534

Từ liên quan

阿侬阿侬佳儿侬侬阿侬辈侬家侬徭侬音曼侬·莱斯戈帕提侬神庙你侬渠侬谁侬偎侬吴侬吴侬娇语吴侬软语吾侬新侬他侬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
癹秡醲农哝浓脓秾襛蕽欁莀

English

I; you; surname