字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán凰

凰

Pinyin

huánɡ

Bộ thủ

几

Số nét

11画

Cấu trúc

⿵几皇

Thứ tự nét

Nghĩa

凰 huang 部首 几 部首笔画 02 总笔画 11 凰

huáng

中国古代传说中的鸟名,雄的叫凤”,雌的叫凰” [female phoenix]。如凤求凰

凰

huáng ㄏㄨㄤˊ

〔凤~〕见凤”。

郑码qdnc,u51f0,gbkbbcb

笔画数11,部首几,笔顺编号35325111121

Từ liên quan

赤凤凰凤求凰金凤凰景星凤凰鸣凰鸾凰求凰三小凤凰西班牙一八酥烈话艘凰哪旮锩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
几凡凤凫凯凭凱凳

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閎崲徨惶湟葟遑煌瑝墴潢獚

English

female phoenix