字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
噬
噬
Pinyin
shì
Bộ thủ
口
Số nét
16画
Cấu trúc
⿰口筮
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“噬”有关的包含有“噬”字的成语 查找以“噬”打头的成语接龙
Từ liên quan
搏噬
反噬
含噬
鲸吞蛇噬
狂噬
狼餐虎噬
狼噬
狼吞虎噬
横噬
啮噬
攫噬
猫噬鹦鹉
脐噬
内噬
侵噬
噬搏
噬肤
噬负
噬狗
噬攫
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
眂
眎
搄
卋
襫
眡
饣
鉃
舓
誓
奭
嬕
English
to bite, to gnaw; to snap at