字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán忤

忤

Pinyin

wǔ

Bộ thủ

忄

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰忄午

Thứ tự nét

Nghĩa

忤 wu 部首 忄 部首笔画 03 总笔画 07 忤

disobedient; uncongenial;

忤

wǔ

(1)

(形声。从心,午声。本义抵触,不顺从)

(2)

同本义 [be disobedient to]

复忤宾客。--唐·李朝威《柳毅传》

触忤当死。--清·张廷玉《明史》

(3)

又如忤权(不屈服于权贵);忤物(触犯人;与人不合);忤怨(抵触而生怨);忤恨(违逆;反对);忤意(违逆心意);忤嫚(忤慢。违抗怠慢);忤触(触犯);忤鳞(直言犯上)

(4)

触动 [touch]

临风悼亡,忤愁心,匹鸟河洲上。--明·汪道昆《洛水悲》

(5)

交错 [crisscross]

阴阳散忤。--《春秋元命包》

忤逆

wǔnì

[disobedient (to one's parents)] 叛逆;不孝敬父母

自小忤逆

忤视

wǔshì

[to look contrary] 逆视,对视

不敢与忤视。--《战国策·燕策》

忤

wǔ ㄨˇ

逆,不顺从~耳(逆耳)。~逆(a.背犯,违反;b.不孝顺父母)。~视(逆视、抗视、正视相看)。

郑码umed,u5fe4,gbke2e8

笔画数7,部首忄,笔顺编号4423112

Từ liên quan

反忤客忤孔忤干忤很忤睽忤讦忤矜忤旁忤色忤諐忤违忤与物无忤忤触忤犯忤恨忤累忤鳞忤嫚忤慢

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
忆忉忏忖忙忕忭怅忱忡怆怀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
焑亀玝遖磇躵熓鹉瑦舞潕錻

English

disobedient; stubborn; wrong